lộn bậy

Học thuật
Thân thiện
lộn bậy

Sách vở để lộn bậy trên bàn học.

Định nghĩa
  1. Tính từ/Trạng từ:
    • Lung tung, không trật tự, hỗn độn: Dùng để mô tả trạng thái bừa bãi, lộn xộn, không được sắp xếp gọn gàng, ngăn nắp theo một trật tự nào cả.
    • Một cách sai lầm, nhầm lẫn: Trong một số ngữ cảnh, có thể ám chỉ việc làm hoặc hiểu một cách sai lạc, không đúng.
dụ sử dụng
  • Tính từ/Trạng từ:
    • Sách vở để lộn bậy trên bàn. (Sách vở để lung tung trên bàn.)
    • Đồ đạc trong phòng bày lộn bậy, cần phải dọn dẹp. (Đồ đạc trong phòng bày bừa bãi, cần phải dọn dẹp.)
    • nghĩ lộn bậy rồi, không phải như vậy đâu. ( nghĩ sai rồi, không phải như vậy đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nói lộn bậy": nói sai, nói nhảm, nói những điều không đúng sự thật hoặc vô nghĩa.

    • Đừng nói lộn bậy, chuyện đó làm thật. (Đừng nói bậy, chuyện đó làm thật.)
  • "làm lộn bậy": làm một cách cẩu thả, bừa bãi, không đúng quy cách hoặc làm hỏng việc.

    • Công việc này quan trọng, đừng làm lộn bậy. (Công việc này quan trọng, đừng làm bừa.)
Biến thể từ gần giống
  • Lộn xộn (tính từ): Cùng nghĩa với "lộn bậy", chỉ sự không trật tự, bừa bộn.

    • Mọi thứ trong ngăn kéo thật lộn xộn. (Mọi thứ trong ngăn kéo thật bừa bộn.)
  • Bừa bãi (tính từ): Chỉ sự thiếu gọn gàng, ngăn nắp, cẩu thả.

    • Cậu ấy sống rất bừa bãi. (Cậu ấy sống rất thiếu ngăn nắp.)
  • Linh tinh (tính từ): Lung tung, lặt vặt, không hệ thống.

    • Mua toàn đồ linh tinh, không cần thiết. (Mua toàn đồ lặt vặt, không cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Lung tung: Không trật tự, lẫn lộn.
  • Hỗn độn: Rất lộn xộn, mất hết trật tự.
  • Bừa bộn: Bày ra một cách cẩu thả, không gọn gàng.
Từ trái nghĩa
  • Ngăn nắp: trật tự, sắp xếp gọn gàng.
  • Chỉn chu: Cẩn thận, chu đáo, gọn gàng.
  • Trật tự: tổ chức, thứ tự rõ ràng.
Lưu ý sử dụng
  • "Lộn bậy" từ thông dụng trong khẩu ngữ, mang sắc thái khá suồng sã. Trong văn viết trang trọng, nên dùng các từ như "lộn xộn", "bừa bãi", "hỗn độn".
  • Từ này thường dùng để phê phán, chê bai sự thiếu gọn gàng hoặc một hành động sai trái.
lộn bậy

Sách vở để lộn bậy trên bàn học.

  1. Lung tung, không trật tự: Sách vở để lộn bậy.